lôi đình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˧˧ ʔɗïŋ˨˩] · Huế [loj˧˧ ʔɗɨn˦˩] · Sài Gòn [loj˧˧ ʔɗɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sấm sét.
  2. Cơn giận dữ dội.
    • Nổi trận lôi đình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 雷霆.

Từ, cụm từ chứa "lôi đình"

Cấu tạo âm tiết

lôiâm đầu l · vần ôi · thanh ngang
đìnhâm đầu đ · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lôi đình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.