Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lông tơ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ləwŋ͡m˧˧ təː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Lông mảnh mọc ở cằm trước khi có râu.

Cấu tạo âm tiết

lôngâm đầu l · vần ông · thanh ngang
tơâm đầu t · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lông tơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.