Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lý giải

Động từ
Động từ
  1. Suy xét về sự vật để hiểu và giải thích.

"lý giải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to explain; to account for
🇯🇵 Tiếng Nhật 理解 りかい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lýâm đầu l · vần y · thanh sắc
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lý giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.