Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lăng trụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˧ t͡ɕu˧˨ʔ] · Huế [laŋ˧˧ ʈʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [laŋ˧˧ ʈʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đa diện có hai mặt (đáy) song song với nhau, còn các mặt khác (các mặt bên) đều là những hình bình hành.

Cấu tạo âm tiết

lăngâm đầu l · vần ăng · thanh ngang
trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lăng trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.