Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lũy tiến

Tính từ
Tính từ
  1. Luỹ tiến.
  2. Tăng dần lên theo tỉ lệ nào đó.
    • Thuế luỹ tiến.

"lũy tiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh progressive

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lũyâm đầu l · vần uy · thanh ngã
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lũy tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.