Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lương năng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Năng lực vốn có sẵn.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Yêu lẽ phải là lương năng của con người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lương năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.