Danh từ
- Sự hiểu biết và nhận thức đúng đắn về điều nên làm, điều hợp lý; lẽ thường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 良識.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lương thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.