Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lương thực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [lɨəŋ˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨəŋ˧˧ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thức ăn ngũ cốc như gạo, bột mì, ngô.

Câu ví dụ

  • Phiến quân đã bắt đầu phân phát lương thực và quần áo từ nhà kho cho người dân địa phương.The rebels began distributing food and clothing from the storehouse to the locals.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lương thực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh food (staples)
🇨🇳 Tiếng Trung 粮食 liáng shi
🇯🇵 Tiếng Nhật 食料 しょくりょう · 食糧 しょくりょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 식량 sikryang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lương thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.