Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưỡng phân

Danh từ
Danh từ
  1. (Triết học) Sự tách rời một khái niệm thành hai khái niệm bao gồm trong toàn bộ nội hàm của nó.
    • Sự lưỡng phân sinh vật thành hai giới động vật và thực vật.

Cấu tạo âm tiết

lưỡngâm đầu l · vần ương · thanh ngã
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưỡng phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.