Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˨ʔ zaːk̚˧˦] · Huế [lɨəŋ˨˩ʔ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˨ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ môn toán học nghiên cứu quan hệ giữa các góc và các cạnh của một tam giác.
- Sin, cos, tan là ba hàm lượng giác cơ bản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lượng giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.