Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [lɨəŋ˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Phần tử nhỏ nhất của mỗi thứ năng lượng và truyền nguyên từng đơn vị như vậy khi có sự trao đổi năng lượng.
- Quang tử là lượng tử ánh sáng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 量子 (量 là lượng, “số lượng” và 子 là tử, “phần tử nhỏ bé”).
"lượng tử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | quantum |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 量 · 子 |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cuanto · quantum |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "lượng tử"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lượng tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.