Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lượng tử hoá

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˨ʔ tɨ˧˩ hwaː˧˦] · Huế [lɨəŋ˨˩ʔ tɨ˧˨ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˨ tɨ˨˩˦ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển đổi một quan niệm cổ điển của hiện tượng vật lý sang một quan niệm cơ học lượng tử.
  2. Tính xấp xỉ các giá trị hoặc tín hiệu trong miền liên tục thành các giá trị tương ứng trong tập rời rạc hoặc số nguyên.
Danh từ
  1. Sự lượng tử hoá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 量子化.

Cấu tạo âm tiết

lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lượng tử hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.