Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu diễn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ ziən˦ˀ˥] · Huế [lɨw˧˧ jiəŋ˧˨] · Sài Gòn [lɨw˧˧ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biểu diễn lưu động
    • Chuyến lưu diễn xuyên Việt.
    • Ban nhạc đang lưu diễn ở châu Âu.

"lưu diễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tour

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lưu diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.