Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [lɨw˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨw˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng (khối lượng, thể tích) lưu chất (nước, khí) chảy qua một mặt cắt trong một đơn vị thời gian.
    • Lưu lượng của một máy bơm là 1 lít/giây.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.If the number of cars increases, so will the traffic.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lưu lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.