Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lạc đà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ ʔɗaː˨˩] · Huế [laːk̚˨˩ʔ ʔɗaː˦˩] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ ʔɗaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài thú lớn; cổ dài, lưng có một hoặc hai bướu; dùng để cưỡi hay để tải đồ ở các sa mạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 駱駝.

"lạc đà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh camel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lạc đà"

Cấu tạo âm tiết

lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
đàâm đầu đ · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lạc đà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.