Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lạc trôi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ t͡ɕoj˧˧] · Huế [laːk̚˨˩ʔ ʈoj˧˧] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ ʈoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nổi trên mặt nước và bị nước cuốn theo mà không chủ động được đường đi của mình
  2. Sống theo những gì mình thích, bỏ mặc bản thân trôi theo dòng đời, dòng người, không cần biết điểm đến ở đâu.

Câu ví dụ

  • Chìm trong sự yên bình của phòng tắm, anh ấy để cho những suy tư lạc trôi đi.In the peace of the bathroom, he let his thoughts drift away.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tựa đề ', một bài hát phát hành năm 2017. Ghép từ .

Cấu tạo âm tiết

lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
trôiâm đầu tr · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lạc trôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.