Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˧˨ʔ faːt̚˧˦] · Huế [laːm˨˩ʔ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [laːm˨˩˨ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tình hình vật giá tăng mạnh khi kinh tế phát triển quá nhanh hoặc vì phát hành số lượng tiền giấy vượt quá mức nhu cầu lưu thông hàng hoá, làm cho đồng tiền mất giá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 濫發.
"lạm phát" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lạm phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.