Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lầm than

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˨˩ tʰaːn˧˧] · Huế [ləm˦˩ tʰaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ləm˨˩ tʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vất vả khổ sở.
    • Đời sống lầm than.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lầmâm đầu l · vần âm · thanh huyền
thanâm đầu th · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lầm than" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.