Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ tɨk̚˧˦] · Huế [ləp̚˨˩ʔ tɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ tɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngay tức thì.
- Chúng ta phải làm việc đó ngay lập tức .
- Nó nghe tiếng gọi là lập tức chạy.
Câu ví dụ thêm
- Tôi sẽ tìm hiểu nó ngay lập tức.I'll look into it right away.
- Câu đó được sửa lại ngay lập tức.The sentence was corrected immediately.
- Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.She wanted to get married immediately.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 立即.
"lập tức" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "lập tức"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lập tức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.