lễ hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ] · Huế [lej˧˨ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [lej˨˩˦ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một dịp nhiều người tập trung ở một chỗ nào đó để vui chơi và ăn uống no nê

Câu ví dụ

  • Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.The date of the festival coincides with that of the exam.
  • Lễ hội này là một trong những lễ hội tốt nhất mà tôi đã từng tham gia.This festival is one of the best festivals I've ever been to.

"lễ hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh festival
🇯🇵 Tiếng Nhật お祭り おまつり · 祭 まつり · 行事 ぎょうじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 축제 chukje
🇫🇷 Tiếng Pháp la fête · le festival
🇩🇪 Tiếng Đức das Fest
🇷🇺 Tiếng Nga фестиваль фестива́ль
🇹🇭 Tiếng Thái เทศกาล thêet-sà-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lễ hội"

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lễ hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.