Danh từ
- Xem bữa tiệc
Cấu tạo âm tiết
| lễ | âm đầu l · vần ê · thanh ngã |
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lễ hội ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.