Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lễ phục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [lej˧˨ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lej˨˩˦ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quần áo mặc trong những buổi lễ lớn.

Từ, cụm từ chứa "lễ phục"

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lễ phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.