Danh từ
- Xem tang lễ.
Câu ví dụ
- Dan đã tham dự lễ tang của Linda.Dan attended Linda's funeral.
"lễ tang" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 장례식 jangryesik |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lễ tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.