Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lịch lãm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïk̟̚˧˨ʔ laːm˦ˀ˥] · Huế [lɨt̚˨˩ʔ laːm˧˨] · Sài Gòn [lɨt̚˨˩˨ laːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có hiểu biết rộng do được đi nhiều, xem nhiều.
    • Tuy còn trẻ, nhưng đã lịch lãm.
    • Lịch lãm việc đời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 歷覽.

"lịch lãm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật スマート
🇫🇷 Tiếng Pháp le gentleman

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
lãmâm đầu l · vần am · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lịch lãm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.