Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [lïk̟̚˧˨ʔ tʰiəp̚˧˨ʔ] · Huế [lɨt̚˨˩ʔ tʰiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨt̚˨˩˨ tʰip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phong thái hoa mĩ, không thô lỗ.
- Biết cách giao tiếp xử thế theo những phép tắc được xã hội công nhận, khiến người có quan hệ với mình được vừa lòng vì ngôn ngữ cử chỉ của mình. Biết ý tứ trong cử chỉ và hành động của mình trước mắt người khác.
"lịch thiệp" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | любезный любе́зный |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lịch thiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.