Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwŋ͡m˨˩ ʔɗɛn˨˩] · Huế [ləwŋ͡m˦˩ ʔɗɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ləwŋ͡m˨˩ ʔɗɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ hộp có nhiều mặt kính, để đặt đèn vào xách đi.
"lồng đèn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lantern |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lanterne |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lồng đèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.