Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lồng bàn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwŋ͡m˨˩ ʔɓaːn˨˩] · Huế [ləwŋ͡m˦˩ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ləwŋ͡m˨˩ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đồ dùng hình cái thúng, đan bằng tre hoặc bọc vải màn để úp đậy mâm thức ăn tránh ruồi nhặng.

Cấu tạo âm tiết

lồngâm đầu l · vần ông · thanh huyền
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lồng bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.