lục bát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɓaːt̚˧˦] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thể văn vần của Việt Nam cứ sau một câu sáu chữ lại đến một câu tám chữ.
    • Truyện Kiều viết theo thể lục bát.

Từ, cụm từ chứa "lục bát"

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
bátâm đầu b · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lục bát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.