Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ tʰət̚˧˦ lʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɓaːt̚˧˦] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ tʰək̚˦˧˥ lʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɓaːk̚˦˧˥] ~ [sɔŋ˧˧ tʰək̚˦˧˥ lʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ tʰək̚˦˥ lʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɓaːk̚˦˥] ~ [sawŋ͡m˧˧ tʰək̚˦˥ lʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thể văn vần gồm hai câu bảy chữ rồi đến một câu sáu chữ và một câu tám chữ.
- "" viết theo thể song thất lục bát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 雙.
Cấu tạo âm tiết
| song | âm đầu s · vần ong · thanh ngang |
| thất | âm đầu th · vần ât · thanh sắc |
| lục | âm đầu l · vần uc · thanh nặng |
| bát | âm đầu b · vần at · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "song thất lục bát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.