Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lục lăng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ laŋ˧˧] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ laŋ˧˧] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ laŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Có sáu cạnh.
    • Chòi bán báo lục lăng.
  2. Dụng cụ kỹ thuật, dùng để vặn các loại ốc lục giác (còn gọi: lục giác).

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
lăngâm đầu l · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lục lăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.