Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lừa đảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˨˩ ʔɗaːw˧˩] · Huế [lɨə˦˩ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [lɨə˨˩ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lừa bằng thủ đoạn xảo trá để chiếm lấy của cải, tài sản.
    • Giả danh công an đi lừa đảo.
    • Bị truy tố về tội lừa đảo.

Câu ví dụ thêm

  • Cái đó nghe như kiểu lừa đảo ý.That sounds like a scam to me.
  • Đừng hòng lừa đảo, đồ cáo già!Don't you ever cheat on me, you foxy!
  • Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính.There is an whole industry based entirely on preying upon financially vulnerable individuals.

"lừa đảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to swindle; fraud
🇨🇳 Tiếng Trung 诈骗 zhà piàn
🇫🇷 Tiếng Pháp arnaquer
🇩🇪 Tiếng Đức der Betrug
🇷🇺 Tiếng Nga мошенничество моше́нничество
🇹🇭 Tiếng Thái หลอกลวง làwk-luang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lừaâm đầu l · vần ưa · thanh huyền
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lừa đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.