Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lửa trại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˧˩ t͡ɕaːj˧˨ʔ] · Huế [lɨə˧˨ ʈaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨə˨˩˦ ʈaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lửa đốt ban đêm tại nơi cắm trại, để quây quần xung quanh đó mà vui chơi, diễn kịch.

"lửa trại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh campfire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi
trạiâm đầu tr · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lửa trại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.