Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lực cản

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Vật lý học) Sức chống lại chuyển động hoặc chống lại tác dụng biến dạng.

Cấu tạo âm tiết

lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
cảnâm đầu c · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lực cản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.