lai giống

Động từ
Động từ
  1. Ghép giống này vào giống khác.
    • Lai giống chó Nhật.
    • Lai giống ngô.

"lai giống" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 杂交 zá jiāo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang
giốngâm đầu gi · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lai giống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.