Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lai hàng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ra hàng.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Quân địch lai hàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Cấu tạo âm tiết

laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lai hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.