Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lai lịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːj˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [laːj˧˧ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːj˧˧ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên do và con đường trải qua của một người, một sự việc.
    • Biết rõ lai lịch câu chuyện.

"lai lịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 来历 lái lì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lai lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.