Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lai máu

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói động vật sản ra từ hai giống khác nhau.

Cấu tạo âm tiết

laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lai máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.