Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lan sương

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Giọt sương đọng lại trên hoa lan.

Cấu tạo âm tiết

lanâm đầu l · vần an · thanh ngang
sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lan sương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.