Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːw˧˧ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [laːw˧˧ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːw˧˧ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm việc bằng thể xác.
- Phải lao tâm lao lực.
Câu ví dụ thêm
- Bố Tom mất vì lao lực 5 năm về trước.Tom's father died from karoshi five years ago.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lao lực" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 操劳 cāo láo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lao lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.