liên hệ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ he˧˨ʔ] · Huế [liəŋ˧˧ hej˨˩ʔ] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ hej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ảnh hưởng qua lại với nhau.
  2. Nhân một vấn đề đã được hiểu biết, nhắc đến những việc có liên quan đến vấn đề ấy.

Câu ví dụ

  • Tom vừa liên hệ với chúng tôi.Tom just contacted us.
  • Hãy liên hệ với tôi theo địa chỉ trên.Contact me at the above address.
  • Liên hệ với tôi theo địa chỉ bên dưới.Contact me at the address below.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"liên hệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh contact · relate · to contact; contact
🇨🇳 Tiếng Trung 联系 lián xì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "liên hệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.