Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ kwaːn˧˧] · Huế [liəŋ˧˧ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có quan hệ dính dáng đến nhau.
- Hai chuyện có liên quan đến nhau .
- Cuộc họp chỉ mời những người có liên quan.
- Những điều đó chả liên quan gì đến tôi.
- Các thành phần liên quan.
"liên quan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | concern · involve · relate · bearing · related; to concern |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 相关 xiāng guān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 関連 かんれん · 係わる かかわる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 관련 gwanryeon · 관련되다 gwanryeondoeda · 관련하다 gwanryeonhada · 관계자 gwangyeja · 해당 haedang · 관계되다 gwangyedoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | impliquer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | angehen · beteiligt · beziehen · der Bezug |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | касаться каса́ться · относиться относи́ться · связанный свя́занный · причастный прича́стный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เกี่ยวข้อง kìao-khâwng · เกี่ยว kìao · เกี่ยวพัน kìao-phan · เกี่ยวเนื่อง kìao-nûeang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il riguardo · relativo · il coinvolgimento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.