Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ hiəp̚˧˨ʔ] · Huế [liəŋ˧˧ hiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ hip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc d.; thường dùng trong các tổ hợp dùng làm tên gọi của các tổ chức) . Kết hợp những tổ chức hay thành phần xã hội khác nhau vào một tổ chức, nhằm thực hiện mục đích chung nào đó. Chính phủ liên hiệp. Hội liên hiệp phụ nữ. Liên hiệp các xí nghiệp dệt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 聯合.
"liên hiệp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên hiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.