Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ mïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [liəŋ˧˧ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự kết hợp giữa hai hay nhiều lực lượng để cùng chiến đấu cho một mục đích chung.
- Khối liên minh công nông.
"liên minh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | union · alliance · coalition |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 联盟 lián méng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 連合 れんごう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연합 yeonhap |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'alliance · l'union |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Allianz · der Bund |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | союз сою́з |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สหภาพ sà-hà-phâap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la lega · l'alleanza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.