Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liên nhục

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Hạt sen, dùng làm vị thuốc Đông y.

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
nhụcâm đầu nh · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "liên nhục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.