Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [liəŋ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc d.) . Nhân sự việc, hiện tượng nào đó mà nghĩ tới sự việc, hiện tượng khác có liên quan. Nghe tiếng pháo liên tưởng tới ngày Tết. Quan hệ liên tưởng.
"liên tưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | associate · to associate (ideas) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 联想 Lián xiǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 連想 れんそう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연상하다 yeonsanghada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ассоциация ассоциа́ция |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.