Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liên tỉnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ tïŋ˧˩] · Huế [liəŋ˧˧ tɨn˧˨] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Liên thông giữa các tỉnh với nhau.
    • Vận chuyển hàng hoá liên tỉnh.

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
tỉnhâm đầu t · vần inh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "liên tỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.