Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liều lĩnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liəw˨˩ lïŋ˦ˀ˥] · Huế [liw˦˩ lɨn˧˨] · Sài Gòn [liw˨˩ lɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không kể nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại có thể xảy ra.
    • Hành động liều lĩnh.
    • Dũng cảm, nhưng không có liều lĩnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi liều lĩnh nhảy xuống biển.I boldly jumped into the sea.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"liều lĩnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh desperate · rash
🇮🇹 Tiếng Ý l'azzardo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liềuâm đầu l · vần iêu · thanh huyền
lĩnhâm đầu l · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "liều lĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.