Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liều lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liəw˨˩ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [liw˦˩ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [liw˨˩ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Liều và lượng nói chung.
    • Uống đúng liều lượng quy định.
    • Sử dụng thuốc không đúng liều lượng là nguy hiểm.

"liều lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dose
🇮🇹 Tiếng Ý la dose

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liềuâm đầu l · vần iêu · thanh huyền
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "liều lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.