Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liều mạng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liəw˨˩ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [liw˦˩ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [liw˨˩ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Không kể gì đến nguy hiểm chết người.

"liều mạng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 拼命 pīn mìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 必死 ひっし

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liềuâm đầu l · vần iêu · thanh huyền
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "liều mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.