Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liệu chừng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Xét xem độ bao nhiêu.
    • Liệu chừng một tuần có xong không?

Cấu tạo âm tiết

liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "liệu chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.